translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ôn tập" (1件)
ôn tập
play
日本語 復習する
Tôi ôn tập bài học.
私は授業を復習する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ôn tập" (1件)
đòn tập kích
日本語 攻撃、襲撃
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ôn tập" (3件)
Tôi ôn tập bài học.
私は授業を復習する。
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
この通りはいつも人でにぎやかだ。
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)