辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ôn tập" (1件)

ôn tập
play
日本語 動復習する
マイ単語
Tôi ôn tập bài học.
私は授業を復習する。

swap_horiz 類語検索結果 "ôn tập" (1件)

đòn tập kích
日本語 名攻撃、襲撃
マイ単語
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。

format_quote フレーズ検索結果 "ôn tập" (4件)

Tôi ôn tập bài học.
私は授業を復習する。
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
この通りはいつも人でにぎやかだ。
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
多くの女子生徒が体型を改善するために運動したいと願っています。